in that respect

in that respect

In that respect, I think we see eye to eye.

Định nghĩa

Trạng từ: "in that respect" một cụm từ cố định dùng để chỉ một khía cạnh, phương diện hoặc điểm cụ thể nào đó vừa được đề cập trước đó. có nghĩa "về mặt đó", "về phương diện đó", hoặc "ở khía cạnh đó".

dụ sử dụng
  • (Anh ấy rất tài năng, nhưng về mặt đó, anh ấy thiếu kinh nghiệm.)
  • (Chính sách mới tốt cho nền kinh tế. Về phương diện đó, chúng ta nên ủng hộ .)
  • (Tôi đồng ý với bạnđiểm đó. Về khía cạnh đó, chúng ta cùng quan điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao

Cụm từ này thường được dùng để thu hẹp phạm vi của một nhận xét hoặc để nhấn mạnh một điểm cụ thể trong một cuộc thảo luận rộng hơn. có thể đứng đầu câu hoặc giữa câu, thường được ngăn cách bằng dấu phẩy.

  • (Dự án thất bại về mặt tài chính, nhưng về khía cạnh đó, đã dạy cho chúng ta những bài học quý giá.)
  • ( ấy một nhà lãnh đạo tuyệt vời. Về phương diện đó, đội của ấy rất tôn trọng .)
Biến thể từ gần giống
  • In this respect: về mặt này, về phương diện này (dùng khi chỉ một khía cạnh cụ thể đang được nói đến ngay lúc đó).
    • The weather is cold, but in this respect, we are prepared. (Thời tiết lạnh, nhưng về mặt này, chúng tôi đã chuẩn bị sẵn sàng.)
  • In that regard: về vấn đề đó, về điểm đó (có nghĩa tương tự có thể thay thế cho nhau).
    • He is honest. In that regard, I trust him completely. (Anh ấy trung thực. Về vấn đề đó, tôi hoàn toàn tin tưởng anh ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • In that matter: về vấn đề đó.
  • On that point: về điểm đó.
  • Regarding that: liên quan đến điều đó.
Thành ngữ liên quan
  • In every respect: về mọi phương diện.
    • She is qualified in every respect for the job. ( ấy đủ điều kiện về mọi phương diện cho công việc này.)
  • In some respects: về một số phương diện.
    • The plan is flawed in some respects, but overall it works. (Kế hoạch thiếu sót về một số phương diện, nhưng nhìn chung hiệu quả.)